jamais vu

jamais vu

A person experiences jamais vu while looking at their own front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng "chưa từng thấy": "Jamais vu" một thuật ngữ tâm lý học chỉ trải nghiệm cảm thấy hoàn toàn xa lạ với một người, địa điểm hoặc tình huống thực tế rất quen thuộc. Đây hiện tượng trái ngược với "déjà vu" (cảm giác đã từng thấy điều chưa từng xảy ra).
    • Triệu chứng thần kinh: Trong y học, "jamais vu" thường liên quan đến một số loại động kinh, đặc biệt động kinh thùy thái dương, nơi người bệnh mất khả năng nhận biết những thứ quen thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient experienced jamais vu when looking at his own reflection in the mirror. (Bệnh nhân trải qua hiện tượng "jamais vu" khi nhìn vào hình ảnh phản chiếu của chính mình trong gương.)
    • She felt a strange sense of jamais vu while walking through her childhood home. ( ấy cảm thấy một cảm giác "jamais vu" kỳ lạ khi đi qua ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
    • Jamais vu can be a symptom of temporal lobe epilepsy. ("Jamais vu" có thể một triệu chứng của động kinh thùy thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience jamais vu": trải qua hiện tượng "jamais vu".

    • Many people experience jamais vu when they are extremely tired or stressed. (Nhiều người trải qua "jamais vu" khi họ cực kỳ mệt mỏi hoặc căng thẳng.)
  • "a case of jamais vu": một trường hợp "jamais vu".

    • The doctor diagnosed a mild case of jamais vu associated with the patient's migraine. (Bác sĩ chẩn đoán một trường hợp "jamais vu" nhẹ liên quan đến chứng đau nửa đầu của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Déjà vu (n): hiện tượng "đã từng thấy" — trái ngược hoàn toàn với "jamais vu".
    • Déjà vu makes you feel like you have seen something before, while jamais vu makes you feel like you have never seen it. ("Déjà vu" khiến bạn cảm thấy như đã thấy điều đó trước đây, trong khi "jamais vu" khiến bạn cảm thấy như chưa từng thấy .)
  • Presque vu (n): hiện tượng "suýt thấy" — cảm giác sắp nhớ ra điều đó nhưng không thể.
    • Presque vu is the frustrating feeling of having a word on the tip of your tongue. ("Presque vu" cảm giác bực bội khi một từ đangtrên đầu lưỡi nhưng không thể nói ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfamiliarity (n): sự xa lạ.
    • Jamais vu is an extreme form of unfamiliarity with a familiar context. ("Jamais vu" một dạng cực đoan của sự xa lạ với một bối cảnh quen thuộc.)
  • Alienation (n): sự xa lánh, cảm giác xa lạ.
    • The feeling of jamais vu can lead to a sense of alienation from one's own life. (Cảm giác "jamais vu" có thể dẫn đến cảm giác xa lánh khỏi cuộc sống của chính mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a stranger in one's own home": như một người lạ trong chính ngôi nhà của mìnhdiễn tả cảm giác "jamais vu".
    • He felt like a stranger in his own home, a classic example of jamais vu. (Anh ấy cảm thấy như một người lạ trong chính ngôi nhà của mình, một dụ kinh điển của "jamais vu".)